Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chỗ uốn lượn (phần uốn khúc giữa mạn thuyền và đáy thuyền); Ghi chú: (英bilge)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

舭 không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary. Nhìn dạng chữ thấy bộ 舟 (thuyền) và phần còn lại. Nhiều khả năng hình thanh nhưng chưa xác nhận được. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉ": bộ 舟 (thuyền) — phần bỉ là chỗ uốn cong ở đáy thuyền nơi nước tích tụ.

Gương Hán-Việt

"bỉ" trong tiếng Việt dùng trong thuật ngữ hàng hải; ít phổ biến trong văn viết thường nhật.

Mở khoá kiến thức

Biết 舭 giúp đọc thuật ngữ đóng thuyền: phần 舭 là bilge — khoang dưới đáy tàu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc từ Wiktionary cho chữ 舭. Chữ ghi thuật ngữ hàng hải: phần uốn cong giữa mạn thuyền và đáy thuyền (bilge tiếng Anh). Đây là từ vay mượn khái niệm kỹ thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舭是船底與船側之間的彎曲部分。bǐ shì chuándǐ yǔ chuán cè zhījiān de wānqū bùfen. thanh 3

    Phần 舭 là chỗ uốn cong giữa đáy và mạn thuyền.

  • 造船時需要注意舭部的設計。zào chuán shí xūyào zhùyì bǐ bù de shèjì. thanh 4

    Khi đóng thuyền cần chú ý thiết kế phần bỉ.

  • 舭龍骨增加了船的穩定性。bǐ lónggǔ zēngjiā le chuán de wěndìngxìng. thanh 3

    Long cốt bỉ tăng cường sự ổn định của tàu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ gốc của 舭, đều liên quan thuyền bè

  • cùng bộ 舟, 舱 là khoang thuyền

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.