Nghĩa tiếng Việt
hừ; xí; úi chà; ô hay (thán từ, biểu thị sự trách móc, khinh miệt)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呸 là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 丕 (bỉ, biểu âm, gợi đọc pēi). Chữ là thán từ miệng thể hiện sự khinh miệt, phủ nhận — tương đương "xì" hay "phì" trong tiếng Việt.
Hán-Việt: bậy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bậy": bộ 口 (miệng) + 丕 (bỉ) — miệng thốt ra tiếng "bậy", phì miệng khinh thường.
Gương Hán-Việt
呸 là thán từ riêng biệt, dùng trực tiếp để bày tỏ khinh miệt
Mở khoá kiến thức
Biết 呸 giúp đọc hiểu hội thoại phim và văn học đương đại khi nhân vật bày tỏ sự khinh miệt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呸 là chữ hình thanh (psc): bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ âm thanh từ miệng, 丕 (bỉ) biểu âm (no_och2=1 — không dùng âm cổ). Chữ ghi lại tiếng thán từ khinh miệt — dùng khi phủ nhận hoặc bày tỏ sự bực bội. Cách đọc bậy trong Hán-Việt là đặc biệt, phản ánh ngữ nghĩa hơn âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 呸!你这个骗子!
Xì! Mày là kẻ lừa đảo!
- 她呸了一声,转身离开。
Cô ấy phì một tiếng rồi quay lưng bỏ đi.
- 呸,谁要你管闲事!
Xì, ai cần anh xen vào chuyện người ta!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.