Từ vựng tiếng Trung
bèng

Nghĩa tiếng Việt

tiền đồng cuối đời Thanh; tiền đúc bằng kim loại

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镚 là chữ thuộc bộ 金 (kim — kim loại), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn dùng trong văn bản thương mại cận đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: băng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "băng" (bèng): bộ 金 (kim loại) — đồng xu bằng kim loại bé tí, văng ra tiếng "beng" khi rơi xuống đất.

Gương Hán-Việt

Chữ 镚 ít dùng trong từ Hán-Việt; gặp trong từ 镚子 (bèngzi) chỉ đồng xu lẻ.

Mở khoá kiến thức

Biết 镚 mở khoá từ vựng tiền tệ cận đại: 镚子 (đồng xu nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镚 chỉ đồng tiền kim loại nhỏ, đặc biệt đồng tiền đúc cuối thời Thanh và đầu Trung Hoa Dân Quốc. Bộ 金 (kim) chỉ chất liệu kim loại. Không có phân tích cấu tạo từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他口袋里只剩一个镚子了。tā kǒudài lǐ zhǐ shèng yī gè bèngzi le. thanh 1

    Trong túi anh ấy chỉ còn một đồng xu nhỏ.

  • 那枚镚子是清朝遗留下来的。nà méi bèngzi shì Qīngcháo yíliú xià lái de. thanh 4

    Đồng xu đó là vật lưu lại từ thời nhà Thanh.

  • 一个镚子也没有,真穷。yī gè bèngzi yě méiyǒu, zhēn qióng. thanh 1

    Không còn một xu nào, nghèo thật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bēng, nhưng 崩 nghĩa là sụp đổ

  • cùng âm bēng/bèng, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.