Từ vựng tiếng Trung
bāng

Nghĩa tiếng Việt

bang, nước

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邦 = 丰 (Phong, biểu âm) + 阝 (Phụ = 邑, biểu nghĩa: vùng đất, ấp); chữ hình thanh. Bộ 阝 bên phải cho nghĩa (địa phương, nước), bộ 丰 bên trái cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bang": đất ấp (阝) phong phú (丰) — từ làng ấp mọc lên đất nước "bang", gợi "liên bang".

Gương Hán-Việt

bang trong "liên bang", "bang giao"

Mở khoá kiến thức

Biết 邦 (Bang) mở khoá: 联邦 (liên bang), 邦国 (nước, bang), 邦交 (bang giao/quan hệ ngoại giao), 友邦 (đồng minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邦 là chữ hình thanh: bộ 丰 (biểu âm) + 邑 (viết tắt 阝, biểu nghĩa: vùng đất, thành ấp). Nghĩa gốc là "quốc gia, đất nước". Dùng trong nhiều từ ghép chỉ quốc gia: 邦国 (nước), 联邦 (liên bang). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 美国是联邦制国家。Měiguó shì liánbāng zhì guójiā. thanh 3

    Mỹ là quốc gia theo chế độ liên bang.

  • 两国建立了邦交。Liǎng guó jiànlìle bāngjiāo. thanh 3

    Hai nước thiết lập quan hệ bang giao.

  • 友邦之间要相互帮助。Yǒubāng zhī jiān yào xiānghù bāngzhù. thanh 3

    Giữa các nước đồng minh cần giúp đỡ nhau.

  • 他来自异邦。Tā lái zì yìbāng. thanh 1

    Anh ấy đến từ phương xa (đất lạ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin bāng, 帮 nghĩa là giúp đỡ, băng nhóm

  • cùng pinyin bàng, 棒 nghĩa là gậy, giỏi

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.