Từ vựng tiếng Trung
lián*bāng

Nghĩa tiếng Việt

liên bang, liên minh các quốc gia hoặc bang

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (gò đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong chính trị, địa lý: chỉ thể chế chính trị hoặc tổ chức các bang liên kết. Hán-Việt: 'liên bang'.

Câu ví dụ

  • 俄罗斯联邦Éluósī Liánbāng thanh 2

    Liên bang Nga

  • 美国联邦政府Měiguó Liánbāng zhèngfǔ thanh 3

    Chính phủ liên bang Mỹ

  • 联邦制国家Liánbāng zhì guójiā thanh 2

    Quốc thể liên bang

  • 加入联邦Jiārù Liánbāng thanh 1

    Tham gia liên bang

  • 联邦调查局Liánbāng Diàochájú thanh 2

    Cục Điều tra Liên bang (FBI)

Kết hợp thường gặp

  • 联邦政府liánbāng zhèngfǔ thanh 2

    chính phủ liên bang

  • 联邦制liánbāng zhì thanh 2

    chế độ liên bang

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.