Nghĩa tiếng Việt
nghèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貧 = 分 (Phân, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền). Chữ hình thanh. 貝 chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền của; 分 cho âm pín. Wiktionary gợi mnemonic: phân chia (分) tiền (貝) — chia nhỏ tiền ra là nghèo.
Hán-Việt: bần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bần": tiền (貝) bị chia (分) nhỏ mãi — tiền phân tán hết thì trở nên bần hàn, nghèo túng.
Gương Hán-Việt
bần trong "bần hàn" (nghèo khổ), "bần cùng" (bần cùng), "bần nông" (nông dân nghèo).
Mở khoá kiến thức
Biết 貧 giúp hiểu dạng truyền thống của 贫 và đọc các từ như 貧富差距 (khoảng cách giàu nghèo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 貧 là chữ hình thanh: 貝 (tiền/vỏ sò dùng làm tiền) biểu nghĩa, 分 biểu âm. Wiktionary còn nêu gợi ý: vì chữ 分 (phân chia) cũng mang nghĩa chia nhỏ, nên 貧 gợi hình ảnh tiền bị chia nhỏ đi = nghèo. Nghĩa hiện đại: nghèo túng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他家境貧寒,但志氣高昂。
Gia đình anh ấy nghèo khổ nhưng chí khí cao.
- 貧富差距是社會問題之一。
Khoảng cách giàu nghèo là một trong những vấn đề xã hội.
- 助貧扶弱是慈善的本義。
Giúp người nghèo kẻ yếu là bản nghĩa của từ thiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.