Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄱 là chữ địa danh bộ 阝(邑 — ấp/địa điểm) kết hợp phần biểu âm. Chủ yếu dùng trong tên 鄱阳湖 (Hồ Bà Dương) — hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.
Hán-Việt: bà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bà": hồ Bà 鄱 Dương — mênh mông như bà rộng lớn, địa danh nổi tiếng nhất dùng chữ 鄱.
Gương Hán-Việt
Bà Dương (địa danh)
Mở khoá kiến thức
Biết 鄱 mở khoá tên 鄱阳湖 (Hồ Bà Dương) — hồ lớn nhất Trung Quốc, quan trọng trong địa lý và lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鄱 thuộc bộ 邑/阝 (ấp — địa điểm), chỉ địa danh. Wiktionary ghi {{Han etym}} không có chi tiết. Chữ nổi tiếng nhờ 鄱阳湖 (Hồ Bà Dương, Giang Tây) — hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鄱阳湖是中国最大的淡水湖。
Hồ Bà Dương là hồ nước ngọt lớn nhất Trung Quốc.
- 每年冬天,候鸟飞来鄱阳湖越冬。
Mỗi mùa đông, chim di trú bay đến Hồ Bà Dương trú đông.
- 鄱阳湖流域经济发展迅速。
Kinh tế lưu vực Hồ Bà Dương phát triển nhanh chóng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.