Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tỳ bà 琵琶)

Âm Hán Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 琶 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

琶 là chữ độc thể không có cấu trúc hình thanh hay hội ý rõ ràng. Chỉ dùng trong từ ghép 琵琶 (tỳ bà), tên loại đàn dây truyền thống Trung Quốc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nhạc cụ cổ truyền, luôn đi liền với chữ tỳ để tạo thành tên gọi cây đàn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bà": âm bà của tiếng đàn gảy vào (琶) — tiếng 琵琶 (tỳ bà) bật ra bật vào: pi-pa, tỳ-bà.

Gương Hán-Việt

bà trong "tỳ bà" (琵琶 — đàn tỳ bà), tên nhạc cụ dây truyền thống Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 琶 nhận ra: 琵琶 (tỳ bà — đàn tỳ bà), 琶音 (bà âm — arpeggio trong âm nhạc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琶 seal 1
Tiểu triện
琶 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo cho 琶; chỉ ghi nhận dùng trong 琵琶. Có dạng tiểu triện và lục thư thông. 琵琶 là tên đàn dây có nguồn gốc từ Trung Á, được du nhập vào Trung Quốc qua Con đường Tơ lụa. Tên 琵琶 mô phỏng tiếng đàn: 琵 (bật ra — phi) và 琶 (gảy vào — bà). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đơn lẻ của 琶.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她弹得一手好琵琶。Tā dán dé yī shǒu hǎo pípá. thanh 1

    Cô ấy chơi đàn tỳ bà rất giỏi.

  • 琵琶行是白居易的名作。Pípá xíng shì Bái Jūyì de míngzuò. thanh 2

    Tỳ Bà Hành là tác phẩm nổi tiếng của Bạch Cư Dị.

  • 钢琴演奏中常用琶音技巧。Gāngqín yǎnzòu zhōng cháng yòng páyīn jìqiǎo. thanh 1

    Kỹ thuật arpeggio thường được dùng trong biểu diễn piano.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng từ 琵琶, 琵 là nửa đầu (âm pi/tỳ), 琶 là nửa sau (âm pa/bà)

  • cùng HV bà, 婆 bộ nữ nghĩa bà già

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.