Nghĩa tiếng Việt
giận, bực tức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怄 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 忄(心 — tâm) là thành phần biểu nghĩa, gợi trạng thái cảm xúc. Phần còn lại có thể biểu âm. Chữ tạo muộn.
Hán-Việt: âu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âu": bộ Tâm (lòng) âu lo bực bội — 怄 là cảm giác âu sầu tức giận nung nấu trong lòng không nói được.
Gương Hán-Việt
"âu" ít dùng trong tiếng Việt; 怄 là từ khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 怄 giúp hiểu khẩu ngữ: 怄气 (ấm ức, bực bội), 怄死人 (bực đến chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
怄 không có nguồn gốc phân tích từ Wiktionary. Bộ 心 (tâm/lòng) biểu nghĩa — trạng thái tâm lý bực bội. Không có dạng giáp cốt/kim văn. Nghĩa: tức giận, bực bội, ấm ức — trạng thái cảm xúc tiêu cực dồn nén. Từ khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因为这件事很怄气。
Anh ấy rất bực bội về chuyện này.
- 别怄了,有事说事。
Đừng ấm ức nữa, có gì cứ nói thẳng.
- 这件事真让人怄气。
Chuyện này thật sự khiến người ta bực bội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.