Từ vựng tiếng Trung
òu

Nghĩa tiếng Việt

giận, bực tức

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怄 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 忄(心 — tâm) là thành phần biểu nghĩa, gợi trạng thái cảm xúc. Phần còn lại có thể biểu âm. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: âu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âu": bộ Tâm (lòng) âu lo bực bội — 怄 là cảm giác âu sầu tức giận nung nấu trong lòng không nói được.

Gương Hán-Việt

"âu" ít dùng trong tiếng Việt; 怄 là từ khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 怄 giúp hiểu khẩu ngữ: 怄气 (ấm ức, bực bội), 怄死人 (bực đến chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怄 không có nguồn gốc phân tích từ Wiktionary. Bộ 心 (tâm/lòng) biểu nghĩa — trạng thái tâm lý bực bội. Không có dạng giáp cốt/kim văn. Nghĩa: tức giận, bực bội, ấm ức — trạng thái cảm xúc tiêu cực dồn nén. Từ khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因为这件事很怄气。tā yīnwèi zhè jiàn shì hěn òu qì. thanh 1

    Anh ấy rất bực bội về chuyện này.

  • 别怄了,有事说事。bié òu le, yǒu shì shuō shì. thanh 2

    Đừng ấm ức nữa, có gì cứ nói thẳng.

  • 这件事真让人怄气。zhè jiàn shì zhēn ràng rén òu qì. thanh 4

    Chuyện này thật sự khiến người ta bực bội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm ǒu, cùng bộ liên quan cảm xúc

  • cùng nghĩa giận dỗi (văn cổ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.