Từ vựng tiếng Trung
ào

Nghĩa tiếng Việt

hối hận, tiếc nuối; buồn rầu

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

懊 = 忄 (bộ tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) + 奥 (Ảo, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tâm trạng đau đớn sâu kín, hối hận, phiền muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: áo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áo": lòng (忄) chứa điều sâu kín áo nghĩa (奥/ảo) — nỗi hối hận cất sâu trong tâm can.

Gương Hán-Việt

"Áo" trong từ Hán-Việt: 懊悔 (áo hối — hối hận), 懊恼 (áo não — phiền muộn).

Mở khoá kiến thức

Biết 懊 (áo) mở khoá nhóm từ cảm xúc tiêu cực: 懊悔、懊恼、懊丧.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 懊 là chữ hình thanh: 忄 (tâm — biểu nghĩa) kết hợp với 奥 (ảo — biểu âm). Nghĩa gốc chỉ cảm giác đau buồn sâu sắc trong lòng, hối hận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为自己的决定感到懊悔。tā wèi zìjǐ de juédìng gǎndào àohuǐ. thanh 1

    Anh ấy hối hận về quyết định của mình.

  • 失败后,她十分懊恼。shībài hòu, tā shífēn àonǎo. thanh 1

    Sau khi thất bại, cô ấy rất phiền muộn.

  • 懊悔无益,不如向前看。àohuǐ wúyì, bùrú xiàng qián kàn. thanh 4

    Hối hận vô ích, chi bằng nhìn về phía trước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 懊 chứa 奥, đồng âm Hán-Việt ảo, dễ lẫn

  • cùng âm ào, cùng có 奥

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.