Nghĩa tiếng Việt
bà lão; nữ thần đất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
媪 là dạng đơn giản hóa của 媼 (thay 𥁕 bằng 昷). Bộ 女 (Nữ) là thành phần nghĩa chỉ phụ nữ. Phần còn lại biểu âm, nhưng Wiktionary không xác nhận cấu trúc rõ ràng. Không có ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: ảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ảo": 媪 (bà lão) — bộ 女 cộng với âm ảo, hình dung một bà cụ lặng lẽ như sương khói, tựa nữ thần đất hiền hoà.
Gương Hán-Việt
ảo trong 媪神 (Ảo Thần — nữ thần đất), 田媪 (Điền Ảo — bà lão ngoài đồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 媪 mở khoá từ cổ 田媪 (điền ảo — bà lão) và 媪媪 (ảo ảo — già cả, khoan thai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
媪 là biến thể của 媼 — bà lão, phụ nữ cao tuổi, hay nữ thần đất. Hình thức này xuất hiện trong từ điển 《重訂直音篇》 thời Minh và được Trung Quốc công nhận chính thức từ 1965. Không có glyph origin chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc sớm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 村里的老媪坐在门前晒太阳。
Bà lão trong làng ngồi trước cửa phơi nắng.
- 古代祭祀常有媪神崇拜。
Lễ tế thời cổ thường có tục thờ nữ thần đất.
- 她被邻居们亲切地称为媪。
Bà được hàng xóm thân mật gọi là bà cụ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.