Nghĩa tiếng Việt
興
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軈 là chữ kokuji — chữ Hán do người Nhật tự tạo, không có trong hệ thống chữ Hán Trung Quốc truyền thống. Bộ thủ 身 (thân, thân thể) nhưng cấu trúc phân tích không có trong nguồn Wiktionary.
Hán-Việt: anh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "anh": chữ kokuji Nhật Bản, bộ 身 (thân thể) — hình dung thân người sắp bước sang giai đoạn tiếp theo, tức 'chẳng bao lâu'.
Gương Hán-Việt
Chữ 軈 không có trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt vì là chữ kokuji.
Mở khoá kiến thức
Biết 軈 giúp nhận ra đặc điểm của chữ kokuji trong bộ 身.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
軈 là chữ kokuji (国字) — chữ tạo riêng tại Nhật Bản, không phải chữ Hán gốc Trung Quốc. Wiktionary ghi rõ '{{ja-etym-kokuji}}', nghĩa là không có nguồn giáp cốt hay kim văn. Âm Nhật: やがて (yagate), nghĩa 'chẳng bao lâu sau, sắp sửa'. Chưa có nguồn học thuật Hán-Việt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 軈是日本国字,在汉语中罕见。
軈 là chữ kokuji Nhật, hiếm trong tiếng Hán.
- 軈的部首是身。
Bộ thủ của 軈 là 身.
- 这个軈字来自日语。
Chữ 軈 này có nguồn gốc từ tiếng Nhật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.