Từ vựng tiếng Trung
ying

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ24 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軈 là chữ kokuji — chữ Hán do người Nhật tự tạo, không có trong hệ thống chữ Hán Trung Quốc truyền thống. Bộ thủ 身 (thân, thân thể) nhưng cấu trúc phân tích không có trong nguồn Wiktionary.

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": chữ kokuji Nhật Bản, bộ 身 (thân thể) — hình dung thân người sắp bước sang giai đoạn tiếp theo, tức 'chẳng bao lâu'.

Gương Hán-Việt

Chữ 軈 không có trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt vì là chữ kokuji.

Mở khoá kiến thức

Biết 軈 giúp nhận ra đặc điểm của chữ kokuji trong bộ 身.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軈 là chữ kokuji (国字) — chữ tạo riêng tại Nhật Bản, không phải chữ Hán gốc Trung Quốc. Wiktionary ghi rõ '{{ja-etym-kokuji}}', nghĩa là không có nguồn giáp cốt hay kim văn. Âm Nhật: やがて (yagate), nghĩa 'chẳng bao lâu sau, sắp sửa'. Chưa có nguồn học thuật Hán-Việt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軈是日本国字,在汉语中罕见。軈 shì rìběn guózì, zài hànyǔ zhōng hǎnjiàn. thanh 5

    軈 là chữ kokuji Nhật, hiếm trong tiếng Hán.

  • 軈的部首是身。軈 de bùshǒu shì shēn. thanh 5

    Bộ thủ của 軈 là 身.

  • 这个軈字来自日语。zhège 軈 zì láizì rìyǔ. thanh 4

    Chữ 軈 này có nguồn gốc từ tiếng Nhật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ thủ của 軈, hình dạng gần giống khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.