Từ vựng tiếng Trung
ān

Nghĩa tiếng Việt

Tiểu

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盫 thuộc bộ Mãnh (皿 — đồ đựng), với 18 nét. Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa liên quan đến đồ vật dùng để đựng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: am

Mẹo nhớ

Hán-Việt "am": bộ Mãnh (皿, đồ đựng) — hình ảnh chiếc tráp nhỏ (am) bằng gỗ đựng đồ quý, nằm yên như "am" (chùa nhỏ yên tĩnh).

Gương Hán-Việt

am — như trong "am tường" (hiểu rõ), "am hiểu"; chữ 盫 ít dùng trong văn bản hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 盫 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 皿 chỉ đồ đựng như 盤 (bàn/mâm), 盆 (bồn), 盛 (thịnh/đựng đầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 盫. Chữ thuộc bộ Mãnh (皿, đồ đựng). Pinyin ān. Nghĩa liên quan đến hộp, tráp đựng đồ vật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以盫儲存珍品。gǔdài yǐ ān chǔcún zhēnpǐn. thanh 3

    Thời cổ dùng 盫 để bảo quản đồ quý giá.

  • 盫是一種有蓋子的容器。ān shì yī zhǒng yǒu gàizi de róngqì. thanh 1

    盫 là loại đồ đựng có nắp đậy.

  • 盫中珍藏貴重的藥材。ān zhōng zhēncáng guìzhòng de yàocái. thanh 1

    Trong hộp 盫 cất giữ những vị thuốc quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mãnh (皿), đều là hộp có nắp, 盒 phổ thông hơn

  • cùng âm Hán-Việt "am", nghĩa chùa nhỏ, bộ Nghiễm (广)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.