Nghĩa tiếng Việt
ngọc bích tốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瑷 = 𤣩/玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc) + 愛 (Ái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 玉 chỉ ngọc quý; 愛 (ài) cho âm. Nghĩa: ngọc đẹp, ngọc quý. Hiện chủ yếu dùng trong địa danh 瑷珲 (Aigun — Ái Hồn).
Hán-Việt: ai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ái": 瑷 = ngọc 玉 + ái 愛 — viên ngọc đáng yêu, ngọc đẹp; nhắc đến 璦琿 (Ái Huy) — địa danh bi kịch của Hiệp ước Aigun.
Gương Hán-Việt
"ái" trong 璦琿 (ái huy — Aigun, địa danh lịch sử)
Mở khoá kiến thức
Biết 瑷 mở khoá: 璦琿 (Àihuī — Ái Huy/Aigun), 璦琿條約 (Hiệp ước Aigun 1858 — Nga-Trung).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瑷 là chữ hình thanh: 玉 (biểu nghĩa: ngọc) + 愛 (biểu âm). Nghĩa: ngọc quý, ngọc đẹp (cổ ngữ, nay hầu như không dùng độc lập). Xuất hiện trong 璦琿 (Àihuī — Ái Huy/Aigun) — địa danh lịch sử trên bờ sông Hắc Long Giang, nơi ký 《璦琿條約》 (Hiệp ước Aigun 1858). Không có ảnh etymology images.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瑷珲条约使中国失去了大片领土。
Hiệp ước Aigun khiến Trung Quốc mất một phần lãnh thổ rộng lớn.
- 瑷珲位于黑龙江畔,历史悠久。
Aigun nằm bên bờ sông Hắc Long Giang, có lịch sử lâu đời.
- 瑷字古义为美玉,后用于地名。
Chữ 瑷 theo nghĩa cổ là ngọc đẹp, sau dùng làm địa danh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.