Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chạc cây

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桠 là dạng giản thể của 椏, thay phần 亞 bằng 亚. Chữ thuộc bộ 木 (mộc — cây). 椏 biểu thị cành cây, chạc cây — chỗ phân nhánh. Chưa có phân tích hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: a

Mẹo nhớ

Hán-Việt "a": cây (木) có chạc phân nhánh — 枝桠 (chi a) là các nhánh cây nhỏ trải ra như bàn tay.

Gương Hán-Việt

枝桠 (chi a) — cành nhánh cây; 树桠 (thụ a) — chạc cây

Mở khoá kiến thức

Biết 桠 mở khoá từ 枝桠 (chi a — cành nhánh nhỏ) trong thơ ca và văn miêu tả thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 桠 là dạng giản thể của 椏 (thay 亞→亚). 椏 chỉ nhánh cây, chỗ phân nhánh của cây. Bộ 木 (mộc) biểu thị sự liên quan đến cây cối. Cấu trúc gốc chưa được phân tích học thuật đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 树上的枝桠伸向天空。shù shàng de zhīyā shēn xiàng tiānkōng. thanh 4

    Các cành nhánh trên cây vươn lên bầu trời.

  • 冬天的树桠显得格外清晰。dōngtiān de shùyā xiǎndé géwài qīngxī. thanh 1

    Vào mùa đông, các chạc cây trông đặc biệt rõ nét.

  • 小鸟栖息在细小的枝桠上。xiǎo niǎo qīxī zài xìxiǎo de zhīyā shàng. thanh 3

    Chú chim nhỏ đậu trên cành cây mảnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, nhưng 椰 là cây dừa

  • cùng âm yā, nhưng 亚 là thứ nhì, châu Á

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.