Nghĩa tiếng Việt
chạc cây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
桠 là dạng giản thể của 椏, thay phần 亞 bằng 亚. Chữ thuộc bộ 木 (mộc — cây). 椏 biểu thị cành cây, chạc cây — chỗ phân nhánh. Chưa có phân tích hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: a
Mẹo nhớ
Hán-Việt "a": cây (木) có chạc phân nhánh — 枝桠 (chi a) là các nhánh cây nhỏ trải ra như bàn tay.
Gương Hán-Việt
枝桠 (chi a) — cành nhánh cây; 树桠 (thụ a) — chạc cây
Mở khoá kiến thức
Biết 桠 mở khoá từ 枝桠 (chi a — cành nhánh nhỏ) trong thơ ca và văn miêu tả thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 桠 là dạng giản thể của 椏 (thay 亞→亚). 椏 chỉ nhánh cây, chỗ phân nhánh của cây. Bộ 木 (mộc) biểu thị sự liên quan đến cây cối. Cấu trúc gốc chưa được phân tích học thuật đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 树上的枝桠伸向天空。
Các cành nhánh trên cây vươn lên bầu trời.
- 冬天的树桠显得格外清晰。
Vào mùa đông, các chạc cây trông đặc biệt rõ nét.
- 小鸟栖息在细小的枝桠上。
Chú chim nhỏ đậu trên cành cây mảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.