Nghĩa tiếng Việt
齯
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齯 thuộc bộ 齒 (xỉ: răng), đọc ní. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan. Chưa xác định cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.
Hán-Việt: nghê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghê": bộ 齒 (răng) — 齯 là hiện tượng kỳ diệu: người già đến bạch đầu bỗng mọc lại răng mới, điềm trường thọ trong y học Hán cổ.
Gương Hán-Việt
nghê — xuất hiện trong 齯齒 (nghê xỉ: răng mọc lại lúc già); biểu tượng trường thọ
Mở khoá kiến thức
Biết 齯 mở khoá từ 齯齒 — hiện tượng y học cổ và biểu tượng trường thọ trong văn hóa Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 齯 là 'teeth grown in old age' — răng mọc lại lúc tuổi già. Đọc ní (Hán-Việt: nghê). Bộ 齒 (xỉ: răng). Từ ghép 齯齒 (nghê xỉ: răng già mọc lại). Có ảnh Tiểu triện. Hiện tượng răng mọc lại ở người cao tuổi được ghi chép trong y học cổ Hán như điềm lành hoặc dấu hiệu thọ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人齯齿,古人视为长寿之兆。
Người già mọc lại 齯 răng, người xưa xem là điềm trường thọ.
- 齯字属齿部,专指老年再生牙。
Chữ 齯 thuộc bộ răng, chuyên chỉ răng mọc lại lúc già.
- 齯齿之说,见于古代医典。
Chuyện 齯齒 được ghi trong y điển cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.