Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词
chū

Nghĩa tiếng Việt

ngoài

Âm Hán Việt

xuất

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

齣 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng — gợi sự rõ nét, rành rọt từng tiết) + 句 (Câu, biểu âm, cho âm chū/xuất). Chữ hình thanh: 齒 là phần biểu nghĩa, 句 là phần biểu âm.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词

Thường dùng làm lượng từ cho các vở kịch, tuồng chèo hoặc bộ phim.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: xuất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuất": 齒 (răng, rõ từng nét) + 句 (câu văn) — mỗi màn xuất của vở kịch rành rọt như từng câu, từng hồi.

Gương Hán-Việt

xuất — dùng trong "xuất hiện", "một xuất kịch" (một màn kịch)

Mở khoá kiến thức

Biết 齣 mở khoá cách đếm màn kịch trong văn bản cổ điển và tiếng Quảng, Mân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

齣 là chữ hình thanh (psc): 齒 (xỉ — răng) biểu nghĩa, 句 (câu) biểu âm cho âm chū. Wiktionary định nghĩa: lượng từ cho vở kịch, hồi/màn. Cũng dùng cho phim ảnh (Quảng Đông), kịch (Mân Nam). Có nghĩa mở rộng: rắc rối, phiền toái.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这齣戏演得非常精彩。zhè chū xì yǎn de fēicháng jīngcǎi. thanh 4

    Màn kịch này diễn rất xuất sắc.

  • 看了一齣电影,心情愉快。kànle yī chū diànyǐng, xīnqíng yúkuài. thanh 4

    Xem một bộ phim, tâm trạng vui vẻ.

  • 他正在排练新齣话剧。tā zhèngzài páiliàn xīn chū huàjù. thanh 1

    Anh ấy đang tập luyện vở kịch mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chū, 齣 chỉ là dạng có bộ 齒 dùng cho lượng từ kịch

  • 齿

    cùng bộ 齒, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.