Nghĩa tiếng Việt
ngoài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齣 = 齒 (Xỉ, biểu nghĩa: răng — gợi sự rõ nét, rành rọt từng tiết) + 句 (Câu, biểu âm, cho âm chū/xuất). Chữ hình thanh: 齒 là phần biểu nghĩa, 句 là phần biểu âm.
Hán-Việt: xuất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuất": 齒 (răng, rõ từng nét) + 句 (câu văn) — mỗi màn xuất của vở kịch rành rọt như từng câu, từng hồi.
Gương Hán-Việt
xuất — dùng trong "xuất hiện", "một xuất kịch" (một màn kịch)
Mở khoá kiến thức
Biết 齣 mở khoá cách đếm màn kịch trong văn bản cổ điển và tiếng Quảng, Mân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
齣 là chữ hình thanh (psc): 齒 (xỉ — răng) biểu nghĩa, 句 (câu) biểu âm cho âm chū. Wiktionary định nghĩa: lượng từ cho vở kịch, hồi/màn. Cũng dùng cho phim ảnh (Quảng Đông), kịch (Mân Nam). Có nghĩa mở rộng: rắc rối, phiền toái.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这齣戏演得非常精彩。
Màn kịch này diễn rất xuất sắc.
- 看了一齣电影,心情愉快。
Xem một bộ phim, tâm trạng vui vẻ.
- 他正在排练新齣话剧。
Anh ấy đang tập luyện vở kịch mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.