Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

thuỷ lộc (loài hươu cổ tương đối cao)

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麖 thuộc bộ 鹿 (lộc, hươu). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: loài hươu to, có thể là sambar deer — hươu nước (thuỷ lộc), cổ tương đối cao.

Hán-Việt: kinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kinh": bộ 鹿 (hươu) — con hươu kinh (to lớn, gây kinh sợ) chạy trong rừng sâu — sambar deer khổng lồ.

Gương Hán-Việt

麖 xuất hiện trong cổ thư chỉ loài hươu lớn, ít dùng trong Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 麖 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 鹿 chỉ các loài hươu nai trong văn bản tự nhiên cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麖 seal 1
Tiểu triện

麖 thuộc bộ 鹿 (lộc, hươu). Nghĩa văn ngôn: loài hươu lớn, có thể là sambar deer (Rusa unicolor) — hươu có cổ cao. Tiểu triện còn lưu qua Wikimedia. Wiktionary ghi '{{lb|zh|obs-std}} a kind of large deer, probably sambar deer'. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麖是一种大型鹿。麖 shì yī zhǒng dàxíng lù. thanh 5

    麖 là loài hươu kích thước lớn.

  • 麖字属于鹿部。麖 zì shǔyú lù bù. thanh 5

    Chữ 麖 thuộc bộ 鹿.

  • 麖可能是水鹿的古称。麖 kěnéng shì shuǐ lù de gǔ chēng. thanh 5

    麖 có thể là tên cổ của hươu sambar.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, cùng chỉ loài hươu lớn

  • cùng bộ 鹿, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.