Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chân núi

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麓 = 林 (Lâm, biểu nghĩa: rừng) + 鹿 (Lộc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 林 chỉ đây là khu rừng/cây cỏ, phần 鹿 cho âm đọc lù.

Hán-Việt: lộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộc": rừng 林 dưới chân núi — nơi hươu 鹿 dạo chơi là chỗ 麓 (chân núi).

Gương Hán-Việt

lộc trong 'sơn lộc' (山麓) — chân núi; 岳麓 trong Nhạc Lộc Thư Viện

Mở khoá kiến thức

Biết 麓 mở khoá từ 山麓 (chân núi) và tên Nhạc Lộc Thư Viện (岳麓书院) nổi tiếng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麓 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 林 (lâm) biểu nghĩa chỉ rừng cây, 鹿 (lộc) biểu âm. 麓 chỉ chân núi — nơi có rừng ở dưới chân núi, là nơi hươu nai thường lui tới. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们在山麓建了一座小屋。Tāmen zài shānlù jiàn le yī zuò xiǎowū. thanh 1

    Họ xây một căn chòi nhỏ ở chân núi.

  • 岳麓书院是中国著名的古代书院。Yuèlù shūyuàn shì Zhōngguó zhùmíng de gǔdài shūyuàn. thanh 4

    Nhạc Lộc Thư Viện là học viện cổ đại nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 林麓之间野花盛开。Lín lù zhījiān yěhuā shèngkāi. thanh 2

    Giữa rừng núi chân mây, hoa dại nở rộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鹿

    là thành phần biểu âm — 鹿 là con hươu

  • cùng pinyin lù, phổ biến hơn — dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.