Nghĩa tiếng Việt
chân núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麓 = 林 (Lâm, biểu nghĩa: rừng) + 鹿 (Lộc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 林 chỉ đây là khu rừng/cây cỏ, phần 鹿 cho âm đọc lù.
Hán-Việt: lộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộc": rừng 林 dưới chân núi — nơi hươu 鹿 dạo chơi là chỗ 麓 (chân núi).
Gương Hán-Việt
lộc trong 'sơn lộc' (山麓) — chân núi; 岳麓 trong Nhạc Lộc Thư Viện
Mở khoá kiến thức
Biết 麓 mở khoá từ 山麓 (chân núi) và tên Nhạc Lộc Thư Viện (岳麓书院) nổi tiếng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 林 (lâm) biểu nghĩa chỉ rừng cây, 鹿 (lộc) biểu âm. 麓 chỉ chân núi — nơi có rừng ở dưới chân núi, là nơi hươu nai thường lui tới. Tiểu triện ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们在山麓建了一座小屋。
Họ xây một căn chòi nhỏ ở chân núi.
- 岳麓书院是中国著名的古代书院。
Nhạc Lộc Thư Viện là học viện cổ đại nổi tiếng của Trung Quốc.
- 林麓之间野花盛开。
Giữa rừng núi chân mây, hoa dại nở rộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.