Từ vựng tiếng Trung
jūn

Nghĩa tiếng Việt

rượu mùi

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麏 thuộc bộ 鹿 (lộc: hươu nai), đọc jūn. Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý. Chữ chỉ loài nai/hươu nhỏ.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": bộ 鹿 (hươu nai) + âm jūn (quân: đông đảo) — 麏 là loài nai nhỏ đi thành đàn trong rừng, như đội quân (quân) của vua rừng.

Gương Hán-Việt

quân — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ nai/hươu cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 麏 giúp nhận diện tên các loài hươu nai cổ trong văn bản săn bắn và thiên nhiên Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 麏 thuộc bộ 鹿 (lộc: hươu nai), đọc jūn (Hán-Việt: quân). Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Nghĩa ghi là loài nai nhỏ. Chữ hiếm trong văn bản cổ về động vật. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 麏鹿出没于深山之中。Jūn lù chūmò yú shēnshān zhīzhōng. thanh 1

    Hươu nai 麏 xuất hiện trong rừng sâu núi thẳm.

  • 麏字属鹿部,指小鹿一类。Jūn zì shǔ lù bù, zhǐ xiǎo lù yī lèi. thanh 1

    Chữ 麏 thuộc bộ lộc, chỉ loài nai nhỏ.

  • 古人猎麏以取皮毛。Gǔrén liè jūn yǐ qǔ pímáo. thanh 3

    Người xưa săn 麏 để lấy da và lông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鹿, cũng chỉ loài hươu nai nhỏ

  • cùng bộ 鹿, chỉ nai lớn (elk/moose)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.