Từ vựng tiếng Trung
jūn

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập thành đàn

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

麇 là chữ tượng hình chỉ con hươu không có sừng. Giáp cốt văn và kim văn đã vẽ hình con hươu. Chữ độc lập, không tách được thành hình thanh/hội ý rõ ràng ở dạng hiện tại.

Hán-Việt: quần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quần": đàn hươu (麇) tụ lại thành quần thể — quần tụ.

Gương Hán-Việt

quần trong nghĩa tụ tập thành đàn (麇集, quần tập)

Mở khoá kiến thức

Biết 麇 giúp đọc cổ văn miêu tả đàn thú tụ tập hoặc con nai không sừng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

麇 oracle 1
Giáp cốt văn
麇 bronze 1
Kim văn
麇 seal 1
Tiểu triện

Chữ tượng hình gốc chỉ con hươu không sừng. Giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện đều ghi nhận dạng vẽ hình con hươu. Nghĩa gốc: loài hươu không có sừng. Nghĩa mở rộng: tụ tập thành đàn. Đọc jūn chỉ con nai, qún khi nghĩa tụ tập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 野鹿麇集于林间。Yě lù jūn jí yú lín jiān. thanh 3

    Hươu nai tụ tập thành đàn trong rừng.

  • 麇鹿是古代狩猎的对象。Jūn lù shì gǔdài shòuliè de duìxiàng. thanh 1

    Hươu không sừng là đối tượng săn bắt thời cổ đại.

  • 麇集的人群堵住了道路。Qún jí de rénqún dǔzhù le dàolù. thanh 2

    Đám đông tụ tập chặn đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鹿

    鹿 (lộc) chỉ hươu có sừng, 麇 không sừng

  • 麂 (kỉ) cũng là loài hươu, cùng bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.