Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lô tư 鸕鷀,鸕鷥,鸬鷀,鸬鸶)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹚 thuộc bộ 鸟 (điểu – chim). Wiktionary ghi: 鹚 xem 鶿 (繁thể). Đây là chữ giản thể. Không có phân tích cấu trúc riêng.

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "từ": bộ 鸟 (chim) — 鹚 là chim cốc đế, loài chim đen tuyền lặn sâu bắt cá, biểu tượng của nghề cá truyền thống Quế Lâm.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鹚 mở khoá 鸬鹚 (lô từ – cốc đế/cormorant), nghề cá truyền thống dùng chim 鸬鹚 — du lịch văn hóa Quế Lâm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹚 seal 1
Tiểu triện

鹚 là dạng giản thể của 鶿. Thuộc bộ 鸟 (chim). Nghĩa là chim cốc đế (cormorant) — loài chim lặn bắt cá, thường được người ngư dân huấn luyện đi câu truyền thống ở Quế Lâm và các vùng ven sông Trung Quốc. Wiktionary: {{zh-see|鶿}}. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 渔民用鸬鹚捕鱼是桂林的传统。yúmín yòng lúcí bǔ yú shì Guìlín de chuántǒng. thanh 2

    Ngư dân dùng chim cốc đế bắt cá là truyền thống của Quế Lâm.

  • 鸬鹚善于潜水捕鱼。lúcí shànyú qiánshuǐ bǔ yú. thanh 2

    Chim cốc đế giỏi lặn nước bắt cá.

  • 江面上,渔翁的鸬鹚飞来飞去。jiāngmiàn shàng, yúwēng de lúcí fēi lái fēi qù. thanh 1

    Trên mặt sông, những con cốc đế của ông lão câu cá bay đi bay lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鶿

    繁thể của 鹚, cùng chữ

  • thường đi cùng trong 鸬鹚, hai chữ tạo thành tên chim cốc đế

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.