Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

yến; như "yến (Chim nhỏ; chim sâu; chim cun cút)" (vhn)

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶠 thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc yǎn. Wiktionary ghi là tên cổ (obs-std) của 鳳凰 (phượng hoàng). Chưa phân tích cấu trúc riêng. Có ảnh Tiểu triện.

Hán-Việt: yển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yển": bộ 鳥 (chim) — 鶠 là tên cổ của phượng hoàng, chim thần trong thần thoại Hán, biểu tượng của vẻ đẹp và đức hạnh hoàng gia.

Gương Hán-Việt

yển — không dùng thông dụng; tên cổ của phượng hoàng trong thư tịch cổ Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 鶠 mở khoá nhóm tên cổ của phượng hoàng trong thư tịch Hán cổ đại — 鳳凰, 鶠, 鸑鷟 đều là cách gọi chim thần.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鶠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 鶠 là tên cổ của 鳳凰 (phượng hoàng, Chinese phoenix). Đọc yǎn (Hán-Việt: yển). Thuộc bộ 鳥. Không có phân tích cấu tạo. Có ảnh Tiểu triện. Phượng hoàng trong thần thoại Hán là chim thần biểu trưng cho đức hạnh và thái bình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶠乃凤凰之古称,见于古典文献。Yǎn nǎi fènghuáng zhī gǔchēng, jiàn yú gǔdiǎn wénxiàn. thanh 3

    鶠 là tên cổ của phượng hoàng, thấy trong văn hiến cổ điển.

  • 传说鶠鸟现则天下太平。Chuánshuō yǎn niǎo xiàn zé tiānxià tàipíng. thanh 2

    Tương truyền chim 鶠 hiện thì thiên hạ thái bình.

  • 鶠为凤凰别名,极少使用。Yǎn wéi fènghuáng biémíng, jí shǎo shǐyòng. thanh 3

    鶠 là tên khác của phượng hoàng, rất ít khi dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ chim thần/phượng hoàng trong thần thoại

  • cùng bộ 鳥, cũng là chim thần huyền thoại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.