Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

Con cú

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴞 = 号 (Hiệu, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Phần 鳥 cho biết đây là chim; phần 号 (gào/xiāo) cho âm đọc.

Hán-Việt: hiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiêu": 號 (tiếng kêu) + 鳥 (chim) — con cú "hiêu" hú trong đêm, âm thanh đặc trưng loài chim đêm.

Gương Hán-Việt

hiêu — ít dùng trong tiếng Việt; cú mèo thường gọi là "cú" hay "vọ"

Mở khoá kiến thức

Biết 鴞 (hiêu) giúp nhận cấu tạo hình thanh bộ 鳥 trong các chữ chim hiếm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鴞 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 鴞 là chữ hình thanh (ls=psc): 号 (biểu âm) + 鳥 (điểu, chim — biểu nghĩa). Nghĩa: cú mèo (owl). Có hình tiểu triện xác nhận cấu tạo hình thanh lâu đời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鴞是夜行鸟类。xiāo shì yèxíng niǎolèi. thanh 1

    Hiêu là loài chim hoạt động ban đêm.

  • 鴞在夜晚捕食。xiāo zài yèwǎn bǔshí. thanh 1

    Cú mèo săn mồi vào ban đêm.

  • 鴞的眼睛很大。xiāo de yǎnjīng hěn dà. thanh 1

    Mắt cú mèo rất to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa cú mèo, dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 鴞

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.