Nghĩa tiếng Việt
cá hồng
Âm Hán Việt
uy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 魚
- Số nét
- 17 nét
鳂 thuộc bộ 魚 (ngư — cá). Phần bên phải có thể là biểu âm gần wēi, nhưng cấu trúc chi tiết chưa được xác nhận trong Wiktionary.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ để chỉ một loài cá biển có vảy cứng màu đỏ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: uy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": loài cá (魚) với âm nhẹ "vi" — như "vi" trong "vi cá" (vi mang cá), tưởng tượng loài cá nhỏ bé.
Gương Hán-Việt
鳂 là chữ chuyên dùng tên cá, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 鳂 giúp nhận diện tên loài cá trong tài liệu sinh học hoặc ngư nghiệp cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鳂 (đọc wēi) là tên một loài cá. Wiktionary chỉ ghi phát âm không có nghĩa cụ thể. Bộ 魚 xác định thuộc nhóm cá. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鳂是一种名字较少见的鱼。
鳂 là một loài cá có tên ít gặp.
- 古代鱼谱中提到了鳂。
Sách cá cổ đại có đề cập đến 鳂.
- 鳂的外形特征尚不明确。
Đặc điểm hình thái của 鳂 vẫn chưa rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.