Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cá rô

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

魣 thuộc bộ 魚 (Ngư, cá); không có anchor glyph. Là tên một loài cá cụ thể. Cấu trúc thành phần không rõ.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": bộ 魚 (ngư, cá) trực tiếp cho biết đây là tên cá — 魣 là tên loài cá cổ trong văn ngôn, âm tự gợi 序 (thứ tự) hay 緒 (đầu mối).

Gương Hán-Việt

tự — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; tên loài cá cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 魣 (tự) giúp nhận dạng tên loài cá trong danh mục sinh vật cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

魣 (tự): chữ thuộc bộ 魚 (Ngư, cá). Âm Quan Thoại xù. Wiktionary không có dữ liệu glyph. Đây là tên một loài cá trong văn ngôn cổ. Nghĩa và đặc điểm cụ thể của loài cá không được ghi chép rõ ràng trong nguồn học thuật hiện đại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 魣為古籍中所載之魚種,今人難以確認。xù wéi gǔjí zhōng suǒ zài zhī yú zhǒng, jīnrén nányǐ quèrèn. thanh 4

    魣 là loài cá được ghi trong sách cổ, người hiện đại khó xác định.

  • 古代漁民捕魣為食,今已不知其名。gǔdài yúmín bǔ xù wéi shí, jīn yǐ bù zhī qí míng. thanh 3

    Ngư dân cổ đại đánh bắt cá 魣 làm thức ăn, nay không còn biết tên.

  • 研究古代漁業者,當識魣鯀之類。yánjiū gǔdài yúyè zhě, dāng shí xù gǔn zhī lèi. thanh 2

    Người nghiên cứu ngư nghiệp cổ đại cần nhận biết các loài cá 魣, 鯀.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 魚; cũng là tên loài cá hiếm

  • cùng bộ 魚; cũng là tên loài cá cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.