Nghĩa tiếng Việt
mái tóc hoang dã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬖 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc dài). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích glyph origin. Âm sān/sam. Nghĩa: tóc rũ xuống, bù xù. Chưa xác định cấu trúc nội tại từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: sam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sam": bộ 髟 (tóc) — mái tóc sam sam rũ xuống, bù xù không chải.
Gương Hán-Việt
sam — âm Hán-Việt gợi hình ảnh tóc thưa rũ xuống
Mở khoá kiến thức
Biết 鬖 mở khoá nhóm chữ bộ 髟 chỉ các trạng thái và kiểu tóc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鬖 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc dài buông). Wiktionary định nghĩa: dùng trong 鬖髿 — tóc rủ xuống, rối bù, hoang dại. Glyph origin không được mô tả chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鬖髿乱发,不修边幅。
Tóc rũ xõa rối, không chăm chút bề ngoài.
- 山野之人,鬖鬖散发。
Người rừng núi, tóc rối bù xù xõa.
- 鬖毛狗在院中嬉戏。
Con chó lông bù xù đùa nghịch trong sân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.