Từ vựng tiếng Trung
fǎng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phảng phất 髣髴)

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髣 thuộc bộ 髟 (tóc), chỉ trạng thái mơ hồ, phảng phất giống như. Wiktionary ghi 髣 là dạng thay thế của 彷 (phảng phất). Chỉ dùng trong từ ghép 髣髴.

Hán-Việt: phảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phảng": mái tóc (髟) lung linh — 髣髴 là hình ảnh thoáng qua, phảng phất như tóc xõa trong gió.

Gương Hán-Việt

phảng — gặp trong từ phảng phất (髣髴): mơ hồ tương tự, nhìn thoáng qua trông giống.

Mở khoá kiến thức

Biết 髣 (phảng) giúp đọc từ 髣髴 (phảng phất) và hiểu bộ 髟 trong các chữ liên quan tóc/lông.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 髣 là dạng thay thế của 彷, chỉ dùng trong từ ghép 髣髴 — phảng phất, mơ hồ trông giống. Bộ 髟 (tóc, lông) ở đây chỉ mang tính tượng hình. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髣髴是形容隐约看见或似乎相似的样子。Fǎngfú shì xíngróng yǐnyuē kànjiàn huò sìhū xiāngsì de yàngzi. thanh 3

    髣髴 mô tả trạng thái thoáng thấy hoặc dường như tương tự.

  • 那个身影髣髴是我认识的人。Nàge shēnyǐng fǎngfú shì wǒ rènshi de rén. thanh 4

    Bóng người đó phảng phất như người tôi quen.

  • 古诗中髣髴常用来描写梦境或幻象。Gǔshī zhōng fǎngfú cháng yòngzuò miáoxiě mèngjìng huò huànxiàng. thanh 3

    Trong thơ cổ, 髣髴 thường dùng để tả cảnh trong mơ hoặc ảo giác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cặp trong từ 髣髴; 髴 là phần thứ hai của từ ghép

  • 仿

    cùng âm fǎng, nghĩa giống/bắt chước; 仿 phổ thông hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.