Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phảng phất 髣髴)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髴 thuộc bộ 髟 (tiêu/bưu, tóc dài). Wiktionary ghi {{Han etym}} có trung cổ âm và thượng cổ âm. Chữ chỉ trạng thái tóc rối, bù xù; cũng dùng trong 髣髴 (phảng phất, mơ hồ giống như). Có tiểu triện ghi nhận.

Hán-Việt: phất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phất": mái tóc (髟) "phất phơ" — xõa buông, bù xù — đó là 髴, dùng trong "phảng phất" (mơ hồ giống).

Gương Hán-Việt

phất — dùng trong "phảng phất" (髣髴), "phất phất" (tóc bay)

Mở khoá kiến thức

Biết 髴 giúp đọc văn học cổ: "髣髴" = phảng phất, mơ hồ thoáng thấy.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髴 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}} với tiểu triện. Bộ 髟 (tóc dài buông) cho thấy chữ liên quan đến tóc. Nghĩa gốc: tóc bù xù, tóc xõa. Dùng chủ yếu trong 髣髴 (phảng phất — mơ hồ trông giống như). Là dị thể của 彿 trong 髣髴. Có hai âm: fú và fèi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的面容髣髴与古画中的人物相似。tā de miànróng fǎngfú yǔ gǔhuà zhōng de rénwù xiāngsì. thanh 1

    Nét mặt anh ta phảng phất giống nhân vật trong tranh cổ.

  • 髴然想起了儿时的记忆。fú rán xiǎngqǐ le érshí de jìyì. thanh 2

    Chợt phảng phất nhớ lại ký ức tuổi thơ.

  • 发丝髴乱,被风吹散。fàsi fú luàn, bèi fēng chuī sàn. thanh 4

    Tóc bù xù, bị gió thổi tung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 髣 và 髴 thường đi cùng nhau thành từ 髣髴 (phảng phất)

  • 彿

    彿 là dị thể của 髴 trong 髣髴, bộ 彳 thay vì 髟

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.