Từ vựng tiếng Trung
qīn

Nghĩa tiếng Việt

chạy xăm xăm, vùn vụt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骎 là giản thể của 駸. Wiktionary không cung cấp phân tích IDS; thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Chữ gốc 駸 có thể gồm 馬 biểu nghĩa và phần biểu âm, nhưng chưa có dữ liệu cụ thể.

Hán-Việt: khâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khâm": bộ 馬 (ngựa) — hình dung đàn ngựa phi nhanh như tên bắn, chân gõ khâm khâm trên mặt đất.

Gương Hán-Việt

khâm — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong thơ cổ qua hình ảnh ngựa phi

Mở khoá kiến thức

Biết 骎 mở khoá từ thơ cổ mô tả tốc độ: 駸駸 (ngựa phi nhanh, thời gian trôi vùn vụt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骎 seal 1
Tiểu triện

骎 là giản thể của 駸, thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Theo Wiktionary, chữ thường dùng trong dạng điệp 駸駸, mô tả ngựa chạy nhanh hoặc sự phát triển nhanh chóng của thời gian. Tiểu triện có ảnh. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 歲月骎骎,轉眼已是秋天。suìyuè qīnqīn, zhuǎnyǎn yǐ shì qiūtiān. thanh 4

    Tháng năm trôi vùn vụt, thoắt cái đã đến thu.

  • 骎骎之勢,難以阻擋。qīnqīn zhī shì, nányǐ zǔdǎng. thanh 1

    Đà phát triển nhanh chóng, khó lòng ngăn cản.

  • 良馬骎騁,疾若流星。liángmǎ qīn chěng, jí ruò liúxīng. thanh 2

    Ngựa tốt phi nhanh, nhanh như sao băng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qīn, nghĩa thân mật — dễ nhầm âm đọc

  • cùng âm qīn, nghĩa xâm lấn — nhầm khi tra từ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.