Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

kiêu căng

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驕 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 喬 (Kiều, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 gợi hình ảnh ngựa hung hăng, khó thuần; phần 喬 cho âm đọc.

Hán-Việt: kiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": 馬 (ngựa) + 喬 (âm kiều) — ngựa kiêu hùng, bờm tung không chịu cúi đầu.

Gương Hán-Việt

驕 xuất hiện trong 'kiêu ngạo' (驕傲), 'kiêu căng' (驕橫).

Mở khoá kiến thức

Biết 驕 giúp đọc: 驕傲 (kiêu ngạo), 驕橫 (kiêu căng ngang ngược), 驕兵必敗 (binh kiêu tất bại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驕 bigseal 1
Đại triện
驕 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 驕 là chữ hình thanh: 馬 (biểu nghĩa, ngựa) + 喬 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'ngựa hăng, ngựa hung'. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'kiêu ngạo, tự phụ'. Đại triện và tiểu triện đã được ghi nhận. Hán-Việt 'kiêu' phản ánh MC gjew.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驕傲是失敗的根源。jiāo'ào shì shībài de gēnyuán. thanh 1

    Kiêu ngạo là nguyên nhân của thất bại.

  • 他取得成績後變得驕橫。tā qǔdé chéngjì hòu biàndé jiāohèng. thanh 1

    Sau khi đạt thành tích, anh ta trở nên kiêu căng.

  • 驕兵必敗,謙者常勝。jiāo bīng bì bài, qiān zhě cháng shèng. thanh 1

    Binh 驕 tất bại, người khiêm tốn thường thắng.

  • 驕奢淫逸,是亡國之道。jiāoshē yínyì, shì wángguó zhī dào. thanh 1

    驕 xa dâm dật là con đường diệt vong của đất nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骄 là dạng giản thể của 驕

  • cùng xuất hiện trong 驕傲, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.