Nghĩa tiếng Việt
kiêu căng
Âm Hán Việt
kiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 馬
- Số nét
- 22 nét
驕 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 喬 (Kiều, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 gợi hình ảnh ngựa hung hăng, khó thuần; phần 喬 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ thái độ kiêu căng.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: kiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiêu": 馬 (ngựa) + 喬 (âm kiều) — ngựa kiêu hùng, bờm tung không chịu cúi đầu.
Gương Hán-Việt
驕 xuất hiện trong 'kiêu ngạo' (驕傲), 'kiêu căng' (驕橫).
Mở khoá kiến thức
Biết 驕 giúp đọc: 驕傲 (kiêu ngạo), 驕橫 (kiêu căng ngang ngược), 驕兵必敗 (binh kiêu tất bại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 驕 là chữ hình thanh: 馬 (biểu nghĩa, ngựa) + 喬 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'ngựa hăng, ngựa hung'. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'kiêu ngạo, tự phụ'. Đại triện và tiểu triện đã được ghi nhận. Hán-Việt 'kiêu' phản ánh MC gjew.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 驕傲是失敗的根源。
Kiêu ngạo là nguyên nhân của thất bại.
- 他取得成績後變得驕橫。
Sau khi đạt thành tích, anh ta trở nên kiêu căng.
- 驕兵必敗,謙者常勝。
Binh 驕 tất bại, người khiêm tốn thường thắng.
- 驕奢淫逸,是亡國之道。
驕 xa dâm dật là con đường diệt vong của đất nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.