Từ vựng tiếng Trung
cān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驂 là chữ hiếm chỉ hai con ngựa bên ngoài của đội bốn ngựa kéo xe. Wiktionary cung cấp định nghĩa văn học nhưng không có phân tích Han compound. Chưa xác định được cấu trúc hình thanh/hội ý từ anchor.

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": ba con ngựa (参 = ba) kéo xe — hình dung đội ngựa chiến oai hùng hai bên xe hoàng gia.

Gương Hán-Việt

驂 không có từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong thơ cổ và sử liệu quân sự.

Mở khoá kiến thức

Biết 驂 giúp đọc thơ Kinh Thi và văn học cổ điển về xe ngựa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 驂 dùng trong văn học cổ chỉ hai con ngựa bên ngoài (flank horses) trong đội bốn ngựa kéo xe chiến. Cũng có nghĩa đội ba ngựa, hoặc tổng quát là ngựa/cưỡi ngựa. Dẫn chứng từ Kinh Thi. Không có phân tích glyph-origin cụ thể. chưa có nguồn học thuật về cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驂乘是古代贵族的礼仪。Cān chéng shì gǔdài guìzú de lǐyí. thanh 1

    Đi xe với ngựa sam là nghi lễ của quý tộc cổ đại.

  • 《诗经》中有驂马的描写。《Shījīng》 zhōng yǒu cān mǎ de miáoxiě. thanh 1

    Kinh Thi có miêu tả về ngựa đội.

  • 两驂如手,形容马步整齐。Liǎng cān rú shǒu, xíngróng mǎbù zhěngqí. thanh 3

    Hai ngựa bên ngoài như đôi tay, diễn tả bước ngựa đều đặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cān, nghĩa tham gia hoặc nhân sâm

  • giản thể của 驂, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.