Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

Cái quạt

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

騊 không có phân tích CHISE rõ ràng. Chữ thuộc bộ 馬 (mã/ngựa). Wiktionary chỉ ghi nhận dùng trong từ 騊駼. Cấu trúc tự hình chưa được xác định qua nguồn học thuật.

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào" (phục nguyên từ âm táo): bộ 馬 (ngựa) — con ngựa hoang phóng khoáng như đào hoa nở rộ, xuất hiện trong từ cổ 騊駼.

Gương Hán-Việt

đào trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 騊

Mở khoá kiến thức

Biết 騊 giúp nhận diện tên loài ngựa hoang trong thư tịch cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

騊 bigseal 1
Đại triện
騊 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 騊 đọc là táo, thuộc bộ 馬 (ngựa), chỉ dùng trong từ ghép 騊駼 (một loài ngựa hoang). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 騊駼是古代文献中记载的一种野马。táo tú shì gǔdài wénxiàn zhōng jìzǎi de yī zhǒng yěmǎ. thanh 2

    騊駼 là một loài ngựa hoang được ghi chép trong thư tịch cổ đại.

  • 古代诗人常以騊駼比喻自由奔放的精神。gǔdài shīrén cháng yǐ táo tú bǐyù zìyóu bēnfàng de jīngshén. thanh 3

    Các nhà thơ cổ đại thường dùng 騊駼 để ẩn dụ tinh thần tự do phóng khoáng.

  • 这幅画描绘了一匹骏马,神似传说中的騊。zhè fú huà miáohuì le yī pǐ jùnmǎ, shén sì chuánshuō zhōng de táo. thanh 4

    Bức tranh này mô tả một con ngựa tuấn, trông giống ngựa 騊 trong truyền thuyết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm táo, dễ nhầm

  • cùng âm táo, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.