Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nồi cơm chín

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

餗 thuộc bộ 食/飠 (thực: ăn uống/đồ ăn) — chỉ thức ăn. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc" (sù): thức ăn (食) trong đỉnh lễ nghi — 折鼎覆餗 là khi người bất tài đảm nhiệm trọng trách, làm đổ cả nồi.

Gương Hán-Việt

túc — xuất hiện trong thành ngữ 折鼎覆餗 (chiết đỉnh phúc túc: gãy đỉnh đổ thức ăn — bất tài làm hỏng việc).

Mở khoá kiến thức

Biết 餗 giúp hiểu thành ngữ 折鼎覆餗 — cảnh báo về việc giao trọng trách cho người không đủ sức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 食 (thực: ăn), chỉ đồ ăn nấu chín bên trong đỉnh — loại nồi đồng lễ nghi cổ đại. Nổi tiếng qua thành ngữ 折鼎覆餗 (gãy chân đỉnh đổ thức ăn — ám chỉ thất bại vì thiếu năng lực). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 折鼎覆餗比喻不称职。zhé dǐng fù sù bǐyù bù chènzhí. thanh 2

    Gãy đỉnh đổ thức ăn ví von kẻ không xứng với chức vụ.

  • 餗指古代鼎中的熟食。sù zhǐ gǔdài dǐng zhōng de shúshí. thanh 4

    餗 chỉ đồ ăn chín bên trong đỉnh thời cổ đại.

  • 覆餗之忧是古人对失职的警醒。fù sù zhī yōu shì gǔrén duì shīzhí de jǐngxǐng. thanh 4

    Lo sợ đổ thức ăn là lời cảnh tỉnh cổ nhân về trách nhiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sù, nghĩa là nhanh — rất thông dụng

  • cùng âm sù, nghĩa là đơn giản/chất phác — thông dụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.