Nghĩa tiếng Việt
nồi cơm chín
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
餗 thuộc bộ 食/飠 (thực: ăn uống/đồ ăn) — chỉ thức ăn. Cấu tạo nội bộ chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc" (sù): thức ăn (食) trong đỉnh lễ nghi — 折鼎覆餗 là khi người bất tài đảm nhiệm trọng trách, làm đổ cả nồi.
Gương Hán-Việt
túc — xuất hiện trong thành ngữ 折鼎覆餗 (chiết đỉnh phúc túc: gãy đỉnh đổ thức ăn — bất tài làm hỏng việc).
Mở khoá kiến thức
Biết 餗 giúp hiểu thành ngữ 折鼎覆餗 — cảnh báo về việc giao trọng trách cho người không đủ sức.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ thuộc bộ 食 (thực: ăn), chỉ đồ ăn nấu chín bên trong đỉnh — loại nồi đồng lễ nghi cổ đại. Nổi tiếng qua thành ngữ 折鼎覆餗 (gãy chân đỉnh đổ thức ăn — ám chỉ thất bại vì thiếu năng lực). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 折鼎覆餗比喻不称职。
Gãy đỉnh đổ thức ăn ví von kẻ không xứng với chức vụ.
- 餗指古代鼎中的熟食。
餗 chỉ đồ ăn chín bên trong đỉnh thời cổ đại.
- 覆餗之忧是古人对失职的警醒。
Lo sợ đổ thức ăn là lời cảnh tỉnh cổ nhân về trách nhiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.