Từ vựng tiếng Trung
jiě

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飷 là chữ độc thể thuộc bộ 食 (thực, ăn). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giải": bộ 食 (ăn) — ăn uống để giải tỏa đói khát.

Gương Hán-Việt

飷 ít dùng; bộ 食 gặp trong 'thực phẩm', 'ẩm thực'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 食 mở ra: 飯 (phạn, cơm), 飲 (ẩm, uống), 餐 (xan, bữa ăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 飷 có MC và OC được ghi nhận nhưng nghĩa chưa định rõ (rfdef). Thuộc bộ 食 (thức ăn), âm Hán-Việt phục nguyên theo jiě là 'giải'. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飷屬食部之字。jiě shǔ shí bù zhī zì. thanh 3

    飷 thuộc chữ bộ 食.

  • 古文中飷字較為罕見。gǔwén zhōng jiě zì jiào wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 飷 khá hiếm.

  • 飷字極為罕見。jiě zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Chữ 飷 cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 食, đều là chữ phồn thể hiếm gặp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.