Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gió mát; gió lạnh

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飔 là giản thể của 颸, ghép từ 风 (gió, giản thể của 風) và phần biểu âm. Wiktionary xác nhận đây là dạng giản hoá của 颸 (ti — gió mát thu).

Hán-Việt: ti

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ti": 风 (gió) mang theo hơi lạnh 'ti' của mùa thu — làn gió mát dịu cuối hè.

Gương Hán-Việt

ti — trong từ 颸飔 (gió mát, cổ văn)

Mở khoá kiến thức

Biết 飔/颸 mở khoá từ thơ văn cổ điển mô tả gió mát thu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 飔 là dạng giản thể của 颸, trong đó 風 được viết tắt thành 风. 颸 chỉ làn gió mát mẻ, thường gắn với gió thu. Tiểu triện của chữ này đã được ghi nhận. Chữ giản hoá trong hệ thống chữ Trung Quốc giản thể hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 飔風吹來,令人心曠神怡。Sī fēng chuī lái, lìng rén xīn kuàng shén yí. thanh 1

    Gió飔 thổi tới, lòng người thư thái sảng khoái.

  • 秋日飔飔,涼意漸生。Qiū rì sī sī, liángyì jiàn shēng. thanh 1

    Ngày thu飔飔, hơi mát dần hiện ra.

  • 飔為颸之簡體,均指涼風。Sī wéi sī zhī jiǎntǐ, jūn zhǐ liáng fēng. thanh 1

    飔 là giản thể của 颸, đều chỉ gió mát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 飔 là giản thể của 颸, dễ nhầm trong văn bản phồn/giản

  • cùng bộ 风, đều chỉ âm gió, dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.