Nghĩa tiếng Việt
gió tốc lên, bay đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飏 là dạng giản thể của 颺, theo Wiktionary đây là chữ giản hóa từ 颺 với 風 thay bằng 风, 昜 thay bằng 𠃓. Chữ gốc 颺 có bộ phong (gió) + phần âm. Có tiểu triện.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương" (bay trong gió): bộ 風 (gió) — như cánh cờ dương lên, tung bay trong gió, phiêu du tự tại.
Gương Hán-Việt
dương trong "phi dương" (飛飏) — bay lên, tung lên trong gió
Mở khoá kiến thức
Biết 飏 giúp đọc hiểu thơ văn cổ miêu tả cảnh gió thổi, vật bay lên, tự do phiêu bổng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
飏 là dạng giản của 颺 (âm yáng). Theo Wiktionary: giản hóa bộ 風 thành 风. Chữ gốc 颺 chỉ việc gió thổi tung, bay lên, bay đi trong gió. Bộ 風 biểu nghĩa liên quan đến gió. Chữ có tiểu triện. Wiktionary không phân tích hình thanh/hội ý riêng cho 飏.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 落叶在风中飏起。
Lá rụng tung bay trong gió.
- 旌旗飏飏,气势非凡。
Cờ hiệu phất phới, khí thế phi thường.
- 谷物飏尘,表示丰收在望。
Bụi thóc tung bay, báo hiệu mùa gặt bội thu sắp đến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.