Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

gió tốc lên, bay đi

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

飏 là dạng giản thể của 颺, theo Wiktionary đây là chữ giản hóa từ 颺 với 風 thay bằng 风, 昜 thay bằng 𠃓. Chữ gốc 颺 có bộ phong (gió) + phần âm. Có tiểu triện.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương" (bay trong gió): bộ 風 (gió) — như cánh cờ dương lên, tung bay trong gió, phiêu du tự tại.

Gương Hán-Việt

dương trong "phi dương" (飛飏) — bay lên, tung lên trong gió

Mở khoá kiến thức

Biết 飏 giúp đọc hiểu thơ văn cổ miêu tả cảnh gió thổi, vật bay lên, tự do phiêu bổng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飏 seal 1
Tiểu triện

飏 là dạng giản của 颺 (âm yáng). Theo Wiktionary: giản hóa bộ 風 thành 风. Chữ gốc 颺 chỉ việc gió thổi tung, bay lên, bay đi trong gió. Bộ 風 biểu nghĩa liên quan đến gió. Chữ có tiểu triện. Wiktionary không phân tích hình thanh/hội ý riêng cho 飏.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 落叶在风中飏起。Luòyè zài fēng zhōng yáng qǐ. thanh 4

    Lá rụng tung bay trong gió.

  • 旌旗飏飏,气势非凡。Jīngqí yángyáng, qìshì fēifán. thanh 1

    Cờ hiệu phất phới, khí thế phi thường.

  • 谷物飏尘,表示丰收在望。Gǔwù yáng chén, biǎoshì fēngshōu zàiwàng. thanh 3

    Bụi thóc tung bay, báo hiệu mùa gặt bội thu sắp đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáng, 扬 rất phổ biến (bay/tung), dễ nhầm với 飏

  • dạng phồn thể của 飏, cùng nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.