Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

dương

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颺 không có phân tích lsCodes. Bộ 風/风 (phong, gió) biểu nghĩa — liên quan đến gió, bay theo gió. Wiktionary xác nhận nghĩa trong phương ngữ Mân Nam (Hokkien): phất phới, quạt, vẫy đi. Có dạng tiểu triện còn lưu. Chưa có phân tích linh kiện chính thức.

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương": bộ 風 (gió) — lá cờ dương (phất phới) trong gió, bay lên cao.

Gương Hán-Việt

"dương" trong "bay dương" — phất phới theo gió; dùng trong cổ thi và phương ngữ Mân Nam

Mở khoá kiến thức

Biết 颺 mở khoá từ phương ngữ Mân Nam và cổ thi: 高颺 (cao dương — bay cao), 輕颺 (khinh dương — bay nhẹ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颺 seal 1
Tiểu triện

颺 (yáng) là chữ văn ngôn và phương ngữ, chủ yếu dùng trong tiếng Mân Nam (Hokkien). Nghĩa: phất phới trong gió, quạt nhẹ, vẫy đi. Bộ 風 (gió) biểu nghĩa. Có dạng tiểu triện còn lưu. Wiktionary liệt kê các nghĩa Mân Nam: flutter, fan, wave away, brandish. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc linh kiện chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 旌旗颺颺,壯觀非凡。Jīngqí yáng yáng, zhuàngguān fēifán. thanh 1

    Cờ xí phất phới, hùng tráng tuyệt vời.

  • 微風中,花瓣颺然飛去。Wēifēng zhōng, huābàn yáng rán fēi qù. thanh 1

    Trong gió nhẹ, cánh hoa bay đi phất phới.

  • 高颺之志,難以遏制。Gāo yáng zhī zhì, nányǐ èzhì. thanh 1

    Chí khí bay cao, khó mà kìm hãm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc 'dương', cùng nghĩa bay lên — 揚 bộ 手 (tay vẫy), 颺 bộ 風 (gió)

  • cùng pinyin yáng, dễ nhầm — 阳 là mặt trời, dương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.