Từ vựng tiếng Trung
sǎng

Nghĩa tiếng Việt

trán (trên đầu)

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颡 = 桑 (Tang, biểu âm) + 頁 (biểu nghĩa: đầu/mặt); chữ hình thanh. Bộ 頁 cho nghĩa liên quan đến đầu/trán, bộ 桑 cho âm sǎng.

Hán-Việt: tang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tang": đầu (頁) mang âm tang (桑) — trán 颡 là phần đỉnh đầu phía trước.

Gương Hán-Việt

颡 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 颡 mở khoá từ vựng giải phẫu đầu mặt trong y học cổ truyền và thơ ca Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: {{Han compound|桑|頁|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=head}}. Chữ hình thanh: 頁 biểu nghĩa (đầu), 桑 biểu âm sǎng. Nghĩa: trán, vầng trán. Có dạng tiểu triện. Chữ ít dùng, chủ yếu trong thơ văn cổ điển và y học cổ truyền.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稽颡叩头,表示最高礼节。Jīsǎng kòutóu, biǎoshì zuìgāo lǐjié. thanh 1

    Cúi đầu chạm trán xuống đất, thể hiện lễ cao nhất.

  • 汗流浃颡,努力不辍。Hàn liú jiā sǎng, nǔlì bù chuò. thanh 4

    Mồ hôi đẫm trán mà vẫn không ngừng cố gắng.

  • 颡是额头的文言说法。Sǎng shì étóu de wényán shuōfǎ. thanh 3

    颡 là cách nói văn ngôn về vầng trán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, cùng liên quan đến trán mặt

  • bộ phận biểu âm của 颡

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.