Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
suī鞖

Nghĩa tiếng Việt

鞖

Âm Hán Việt

tuy

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
革
Số nét
16 nét

鞖 thuộc bộ 革 (cách, da thuộc). Không có cấu trúc IDS hay glyphOrigin trong nguồn dữ liệu. Căn cứ bộ 革 (da) và ngữ nghĩa, đây là vật trang trí bằng da gắn trên yên ngựa hoặc dây cương — dạng tua, dải trang trí. Chữ tạo muộn, không có giáp cốt/kim văn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ bộ phận trang trí hoặc bảo vệ bằng da ở đầu bao kiếm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy": bộ 革 (da) — hình dung tua (tuy) dải da trang trí phất phơ trên yên ngựa quý tộc.

Gương Hán-Việt

tuy — gần như không dùng trong tiếng Việt; chỉ xuất hiện trong cổ văn khảo cổ về trang bị ngựa

Mở khoá kiến thức

Biết 鞖 giúp đọc các văn bản khảo cổ mô tả trang bị và trang sức ngựa chiến cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鞖 không có glyphOrigin từ Wiktionary. Bộ 革 (da thuộc) xác nhận đây là vật phẩm bằng da dùng trong trang bị ngựa — cụ thể là dải tua trang trí gắn trên yên hoặc dây cương. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 馬mǎ thanh 3鞍ān thanh 1之zhī thanh 1上shàng, thanh 4,鞖suī thanh 1飾shì thanh 4精jīng thanh 1美měi. thanh 3。

    Trên yên ngựa, đồ trang trí tinh xảo.

  • 古gǔ thanh 3代dài thanh 4御yù thanh 4馬mǎ thanh 3有yǒu thanh 3鞖suī thanh 1為wéi thanh 2飾shì. thanh 4。

    Ngựa hoàng gia cổ đại có tua da làm vật trang trí.

  • 此cǐ thanh 3鞖suī thanh 1以yǐ thanh 3絲sī thanh 1線xiàn thanh 4織zhī thanh 1成chéng, thanh 2,甚shèn thanh 4為wéi thanh 2珍zhēn thanh 1貴guì. thanh 4。

    Tua dải này dệt bằng tơ, rất quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鞍

    cùng bộ 革, đều liên quan đến trang bị ngựa

  • 鞭

    cùng bộ 革, đều là đồ dùng cho ngựa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.