Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霠 thuộc bộ 雨 (vũ, mưa). Wiktionary xác nhận đây là biến thể của 𩃬, chữ mô tả trời âm u, mây che phủ. Bộ 雨 xác định liên quan đến thời tiết/trời mây. Chưa có cấu trúc IDS rõ ràng.

Hán-Việt: âm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "âm": bộ 雨 (mưa) — hình dung trời âm u (âm) mây che, bộ 雨 như những giọt nước mưa chuẩn bị rơi xuống.

Gương Hán-Việt

âm — xuất hiện trong "âm u", "âm mây" khi dịch thơ cổ chỉ bầu trời u ám

Mở khoá kiến thức

Biết 霠 giúp nhận diện từ mô tả thời tiết trong thơ văn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霠 là biến thể của 𩃬, cùng nghĩa mô tả bầu trời u ám, nhiều mây. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ 雨 (mưa) xác nhận đây là chữ thuộc nhóm thời tiết trong hệ thống chữ Hán.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今日天色霠霧,不見日光。jīn rì tiān sè yīn wù, bù jiàn rì guāng. thanh 1

    Hôm nay trời âm u mù sương, không thấy ánh mặt trời.

  • 霠雲密布,山嶺不見。yīn yún mì bù, shān lǐng bù jiàn. thanh 1

    Mây u ám dày đặc, núi non khuất bóng.

  • 霠字與陰同義,天色昏暗也。yīn zì yǔ yīn tóng yì, tiān sè hūn àn yě. thanh 1

    Chữ 霠 đồng nghĩa với 陰, chỉ bầu trời tối tăm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yīn, cùng nghĩa u ám, nhưng 陰 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 雨, đều liên quan đến thời tiết mây mù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.