Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

đám mây có hình

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

雯 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa, mây) + 文 (Văn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ vũ cho biết liên quan đến mây; 文 cho âm đọc.

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": mây (雨) có hoa văn (文) uốn lượn — đám mây đẹp như tranh thêu.

Gương Hán-Việt

"văn" trong tên người như Lâm Tân Như (林心如 — tên Việt hoá), 雯雯 (Văn Văn — tên con gái).

Mở khoá kiến thức

Biết 雯 mở khoá: tên nữ như 雯雯, 雯靖; hiểu vì sao tên con gái hay dùng 雯.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 雯 là chữ hình thanh: 雨 (vũ — biểu nghĩa, mưa) + 文 (văn — biểu âm). Nghĩa gốc: đám mây có hoa văn, vân mây đẹp. Chủ yếu dùng trong tên người (tên con gái).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她叫李雯,是个温柔的女孩。Tā jiào Lǐ Wén, shì gè wēnróu de nǚhái. thanh 1

    Cô ấy tên Lý Văn, là một cô gái dịu dàng.

  • 雯字常用于女孩的名字,寓意美好。Wén zì cháng yòng yú nǚhái de míngzì, yùyì měihǎo. thanh 2

    Chữ 雯 thường dùng trong tên con gái, mang ý nghĩa đẹp đẽ.

  • 彩云雯雯,飘荡在湛蓝的天空中。Cǎiyún wénwén, piāodàng zài zhànlán de tiānkōng zhōng. thanh 3

    Mây ngũ sắc có vân hoa, trôi bồng bềnh trên bầu trời xanh biếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt văn, cùng âm wén — 蚊 là con muỗi, dễ nhầm tên

  • là thành phần biểu âm của 雯, nghĩa là chữ viết, hoa văn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.