Nghĩa tiếng Việt
đám mây có hình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雯 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa, mây) + 文 (Văn, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ vũ cho biết liên quan đến mây; 文 cho âm đọc.
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn": mây (雨) có hoa văn (文) uốn lượn — đám mây đẹp như tranh thêu.
Gương Hán-Việt
"văn" trong tên người như Lâm Tân Như (林心如 — tên Việt hoá), 雯雯 (Văn Văn — tên con gái).
Mở khoá kiến thức
Biết 雯 mở khoá: tên nữ như 雯雯, 雯靖; hiểu vì sao tên con gái hay dùng 雯.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 雯 là chữ hình thanh: 雨 (vũ — biểu nghĩa, mưa) + 文 (văn — biểu âm). Nghĩa gốc: đám mây có hoa văn, vân mây đẹp. Chủ yếu dùng trong tên người (tên con gái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她叫李雯,是个温柔的女孩。
Cô ấy tên Lý Văn, là một cô gái dịu dàng.
- 雯字常用于女孩的名字,寓意美好。
Chữ 雯 thường dùng trong tên con gái, mang ý nghĩa đẹp đẽ.
- 彩云雯雯,飘荡在湛蓝的天空中。
Mây ngũ sắc có vân hoa, trôi bồng bềnh trên bầu trời xanh biếc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.