Nghĩa tiếng Việt
ghen tị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隦 là chữ bộ 阜 (Phụ) chỉ trạng thái ghen tị. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.
Hán-Việt: giảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giảo": 隦 bộ 阜 chỉ sự ghen tị — cảm giác như đứng trên đồi nhìn xuống người khác với lòng đố kị.
Gương Hán-Việt
Chữ 隦 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 隦 giúp nhận diện từ hiếm chỉ sự ghen tị trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 阜, nghĩa là ghen tị (jealous). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 隦指心中的嫉妒之情。
隦 chỉ cảm giác ghen tị trong lòng.
- 这个隦字非常罕见。
Chữ 隦 này cực kỳ hiếm gặp.
- 古代文献中有隦字的记载。
Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 隦.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.