Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

ghen tị

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

隦 là chữ bộ 阜 (Phụ) chỉ trạng thái ghen tị. Không có phân tích hình thanh hay hội ý xác thực trong nguồn học thuật.

Hán-Việt: giảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": 隦 bộ 阜 chỉ sự ghen tị — cảm giác như đứng trên đồi nhìn xuống người khác với lòng đố kị.

Gương Hán-Việt

Chữ 隦 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 隦 giúp nhận diện từ hiếm chỉ sự ghen tị trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 阜, nghĩa là ghen tị (jealous). Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 隦指心中的嫉妒之情。Jiǎo zhǐ xīn zhōng de jídù zhī qíng. thanh 3

    隦 chỉ cảm giác ghen tị trong lòng.

  • 这个隦字非常罕见。Zhège 隦 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 隦 này cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代文献中有隦字的记载。Gǔdài wénxiàn zhōng yǒu 隦 zì de jìzǎi. thanh 3

    Văn bản cổ đại có ghi chép về chữ 隦.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ghen tị, dùng phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.