Nghĩa tiếng Việt
bóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
隂 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE hay Wiktionary. Đây là dạng biến thể/cổ thể của 陰 (âm — mặt tối, bóng mát, âm dương). Kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu nhiều dạng.
Hán-Việt: âm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âm": 隂 là dạng cổ của 陰 — phía "âm" tối mát, đối lập với dương sáng ấm, nền tảng của triết học âm dương.
Gương Hán-Việt
"âm" trong "âm dương" (陰陽), "âm mưu" (陰謀), "âm lịch" (âm lịch).
Mở khoá kiến thức
Biết 隂/陰 mở khoá: âm dương (陰陽), âm mưu (陰謀), âm lịch, âm thanh (nhưng 音 khác chữ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
隂 là dạng biến thể cổ của 陰, chỉ phía tối (bóng mát), mặt trăng, âm khí trong âm dương. Kim văn còn lưu nhiều dạng khác nhau, cho thấy chữ có quá trình hình thành phức tạp. Tiểu triện và lục thư thông cũng còn lưu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 樹下隂涼,適合休憩。
Bóng mát dưới bóng cây, thích hợp nghỉ ngơi.
- 隂雲密佈,大雨將至。
Mây âm u dày đặc, sắp có mưa lớn.
- 隂暗的角落,令人不安。
Góc tối tăm âm u khiến người ta bất an.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.