Nghĩa tiếng Việt
lấp, đóng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阖 là chữ giản thể của 闔, được tạo bằng cách thay bộ 門 thành 门. Chữ gốc 闔 = 門 (môn — cửa, biểu nghĩa) + 盍 (hạp, biểu âm). Chữ hình thanh.
Hán-Việt: hạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hạp": cửa (门) đóng lại hết (盍) — "hạp" gợi "khép hạp"; 阖家 = toàn nhà cùng nhau đóng cửa sum họp.
Gương Hán-Việt
"hạp" xuất hiện trong "hạp gia" (阖家 — toàn gia đình), "hạp phủ" (阖府 — toàn phủ).
Mở khoá kiến thức
Biết 阖 mở khoá: 阖家 (toàn gia đình), 阖家欢乐 (cả nhà vui vẻ), 阖眼 (nhắm mắt), 阖然长逝 (nhắm mắt ra đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阖 giản hóa từ 闔. Chữ gốc 闔 gồm 門 (cửa, biểu nghĩa) và 盍 (hạp, biểu âm). Nghĩa gốc: đóng cửa. Nghĩa phái sinh: toàn bộ, tất cả (阖家 — toàn gia đình). Wiktionary xác nhận dạng giản thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祝您阖家幸福。
Chúc toàn gia đình hạnh phúc.
- 节日里,阖家团圆。
Dịp lễ, cả gia đình sum họp.
- 他阖眼离开了人世。
Ông ấy nhắm mắt rời bỏ cõi đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.