Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lấp, đóng

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阖 là chữ giản thể của 闔, được tạo bằng cách thay bộ 門 thành 门. Chữ gốc 闔 = 門 (môn — cửa, biểu nghĩa) + 盍 (hạp, biểu âm). Chữ hình thanh.

Hán-Việt: hạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": cửa (门) đóng lại hết (盍) — "hạp" gợi "khép hạp"; 阖家 = toàn nhà cùng nhau đóng cửa sum họp.

Gương Hán-Việt

"hạp" xuất hiện trong "hạp gia" (阖家 — toàn gia đình), "hạp phủ" (阖府 — toàn phủ).

Mở khoá kiến thức

Biết 阖 mở khoá: 阖家 (toàn gia đình), 阖家欢乐 (cả nhà vui vẻ), 阖眼 (nhắm mắt), 阖然长逝 (nhắm mắt ra đi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阖 giản hóa từ 闔. Chữ gốc 闔 gồm 門 (cửa, biểu nghĩa) và 盍 (hạp, biểu âm). Nghĩa gốc: đóng cửa. Nghĩa phái sinh: toàn bộ, tất cả (阖家 — toàn gia đình). Wiktionary xác nhận dạng giản thể này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝您阖家幸福。Zhù nín hé jiā xìngfú. thanh 4

    Chúc toàn gia đình hạnh phúc.

  • 节日里,阖家团圆。Jiérì lǐ, hé jiā tuányuán. thanh 2

    Dịp lễ, cả gia đình sum họp.

  • 他阖眼离开了人世。Tā hé yǎn líkāi le rénshì. thanh 1

    Ông ấy nhắm mắt rời bỏ cõi đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hé, nghĩa: kết hợp — khác bộ và nghĩa

  • cùng bộ 门, nghĩa: rộng rãi — dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.