Nghĩa tiếng Việt
tối tăm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闇 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng cửa) + 音 (Âm, biểu âm); chữ hình thanh. Cửa (門) + âm phần 音 cho phát âm àn — nghĩa đóng cửa, tối tăm, bí mật.
Hán-Việt: ám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ám": cửa (門) đóng kín, âm thanh (音) tắt lặng — ám tối như cửa đóng, không một tia sáng.
Gương Hán-Việt
ám — trong 'ám muội', 'ám ảnh', 'bóng tối'
Mở khoá kiến thức
Biết 闇 (ám) mở khoá: ám muội, ám ảnh, u ám, hắc ám — tất cả sắc thái tối tăm và bí hiểm trong tiếng Việt gốc Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闇 là chữ hình thanh (psc): 門 (cửa, biểu nghĩa) + 音 (biểu âm). Nghĩa gốc: đóng cửa. Nghĩa mở rộng: đêm tối, nhật thực, đồng nghĩa với 暗 (tối, bí mật, ngu tối). Đại triện còn lưu dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闇室之中,萬物皆不可見。
Trong phòng tối 闇 mịt, không thể nhìn thấy gì.
- 闇弱之君,難以治國。
Quân vương 闇 yếu, khó trị nước.
- 闇字與暗字意義相通,均指黑暗。
Chữ 闇 và chữ 暗 cùng nghĩa tối tăm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.