Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

闅 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Không có dữ liệu cấu trúc hình-thanh từ Wiktionary; Wiktionary chỉ ghi rfdef (cần định nghĩa).

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Văn": bộ 門 (cửa) → chữ hiếm gần với các chữ về cửa ngõ — nghĩa chưa được xác định chính thức.

Gương Hán-Việt

Văn — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 闅 giúp nhận diện chữ trong các cổ văn hiếm gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

闅 (wén) thuộc bộ 門 (cửa). Wiktionary ghi rfdef — tức là nghĩa chưa được xác định rõ. Âm Trung cổ và thượng cổ được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 闅是屬於門部的一個罕見漢字。Wén shì shǔyú mén bù de yīgè hǎnjiàn Hànzì. thanh 2

    闅 là chữ Hán hiếm thuộc bộ 門.

  • 闅字的確切含義目前仍不明確。Wén zì de quèqiè hányì mùqián réng bù míngquè. thanh 2

    Nghĩa chính xác của chữ 闅 hiện vẫn chưa rõ ràng.

  • 學者正在研究闅字在古文中的用法。Xuézhě zhèngzài yánjiū wén zì zài gǔwén zhōng de yòngfǎ. thanh 2

    Học giả đang nghiên cứu cách dùng chữ 闅 trong cổ văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, gần âm wén, nghĩa khác (nghe, ngửi)

  • cùng bộ 門, gần âm, nghĩa khác (hỏi)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.