Từ vựng tiếng Trung
rùn

Nghĩa tiếng Việt

xen vào giữa, thừa ra; nhuận (lịch)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閏 = 門 (Môn, cổng) + 王 (Vương, vua); chữ hội ý. Vua ở lại trong cổng vào ngày nhuận — hình ảnh nhà vua nghỉ lại trong cung điện vào ngày dư thừa của âm lịch.

Hán-Việt: nhuận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuận": vua (王/vương) ngồi yên trong cổng (門/môn) — ngày nhuận, vua không ra thiết triều, ở lại trong cung.

Gương Hán-Việt

nhuận — dùng trong nhuận nguyệt (tháng nhuận), nhuận năm (năm nhuận).

Mở khoá kiến thức

Biết 閏 (nhuận) giúp hiểu các từ lịch pháp: nhuận nguyệt (閏月), nhuận niên (閏年), tháng nhuận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 閏 là chữ hội ý: 門 (môn, cổng) + 王 (vương, vua). Nghĩa gốc "nhuận" (tháng/ngày nhuận) xuất phát từ tập tục cổ đại: vua ở lại trong cung điện (không ra khỏi cổng) vào ngày dư thừa của âm lịch 364 ngày, vì ngày đó vượt quá chu kỳ thông thường. Từ đó mở rộng nghĩa "thừa ra", "thêm vào".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今年是閏年。jīnnián shì rùnnián. thanh 1

    Năm nay là năm nhuận.

  • 閏月是農曆中多出的一個月。rùnyuè shì nónglì zhōng duō chū de yīgè yuè. thanh 4

    Tháng nhuận là tháng thêm vào trong âm lịch.

  • 四年一閏,百年少一閏。sì nián yī rùn, bǎi nián shǎo yī rùn. thanh 4

    Bốn năm một lần nhuận, trăm năm bớt một lần nhuận.

  • 閏二月很少見。rùn èryuè hěn shǎojiàn. thanh 4

    Tháng nhuận hai hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nhuận (rùn), dễ nhầm vì đồng âm

  • giản thể của 閏, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.